oh yes

/ou'jes/ Cách viết khác : (oh_yes) /ou'jes/ (o_yes) /ou'jes/ (oyez) /ou'jes/
Học thuật
Thân thiện
oh yes

Oh yes, please be quiet so we can begin the story.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Dùng để thể hiện sự đồng ý, tán thành hoặc nhớ ra một điều đó một cách mạnh mẽ đầy cảm xúc: Cụm từ này thường được nói với ngữ điệu lên cao để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc sự ngạc nhiên vui thích khi đồng ý hoặc chợt nhớ.
    • Dùng để thu hút sự chú ý hoặc công bố một thông báo quan trọng, đặc biệt trong các phiên tòa hoặc cuộc họp long trọng (cách viết cổ "oyez"): Trong ngữ cảnh này, một lời kêu gọi trật tự sự im lặng.
dụ sử dụng
  • Thể hiện sự đồng ý/tán thành:

    • "Would you like some more cake?" "Oh yes, please!" ("Bạn muốn thêm bánh không?" "Ồ , làm ơn đi!")
    • "Do you remember that song?" "Oh yes! I love it." ("Bạn nhớ bài hát đó không?" "Ồ chứ! Tôi thích lắm.")
  • Thể hiện sự chợt nhớ hoặc nhận ra:

    • Oh yes, now I remember where I put the keys. (Ồ phải rồi, giờ tôi nhớ ra tôi để chìa khóađâu rồi.)
  • Kêu gọi trật tự (cách dùng cổ/trang trọng):

    • The court crier shouted, "Oyez, oyez! The court is now in session." (Viên thư ký tòa to, "Xin quý vị im lặng! Tòa án hiện đang nhóm họp.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oh yes?": Dùng với ngữ điệu lên cao để thể hiện sự hoài nghi, thách thức hoặc yêu cầu xác nhận thêm.

    • "I can run faster than you." "Oh yes? Let's see about that." ("Tôi có thể chạy nhanh hơn bạn." "Ồ thật sao? Để xem nào.")
  • "Oh yes, indeed": Một cách nhấn mạnh hơn nữa sự đồng ý hoặc xác nhận.

    • "Was it a wonderful trip?" "Oh yes, indeed. It was the best." ("Chuyến đi tuyệt vời không?" "Ồ chứ, thật sự như vậy. tuyệt nhất.")
Biến thể từ gần giống
  • Oyez /ˈoʊ.jɛs/ (hoặc /ˈoʊ.jeɪ/) (thán từ): cách viết cổ trang trọng của "oh yes", chủ yếu được sử dụng bởi các viên chức tòa án hoặc người công bố để kêu gọi sự chú ý trật tự.
  • Yes (thán từ): Đồng ý, dùng phổ biến hơn nhưng ít cảm xúc hơn "oh yes".
  • Absolutely (thán từ/phó từ): Chắc chắn rồi, hoàn toàn đồng ý (mạnh hơn "yes").
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: Chắc chắn rồi.
  • Definitely: Chắc chắn, dứt khoát.
  • Indeed: Quả thực, thật vậy.
  • You bet: (Thông tục) Chắc chắn rồi, đương nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một thán từ/cụm thán từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Oh yes, and another thing...": Thường dùng để giới thiệu một điểm bổ sung, đôi khi một lời phàn nàn hoặc điều quan trọng vừa chợt nghĩ ra.
    • The food was cold. Oh yes, and another thing, the service was terribly slow. (Thức ăn thì nguội. Ồ phải rồi, còn một điều nữa, dịch vụ thì chậm kinh khủng.)
oh yes

Oh yes, please be quiet so we can begin the story.

thán từ
  1. xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!

Từ gần giống